Bệnh về xương khớp nếu không phát hiện sớm sẽ bị tàn phế

Century City Kim Oanh

Theo các chuyên gia y tế, tuổi thọ con người càng được nâng cao thì tỷ lệ các bệnh xương khớp ngày càng phổ biến. Tại Việt Nam, dân số vượt ngưỡng 86 triệu người và tuổi thọ trung bình đã đạt tới 72,5 tuổi cũng là một trong những thách thức cho việc cải thiện căn bệnh này.

Đáng nói hơn là bệnh xương khớp thường gặp trước đây ở người cao tuổi thì hiện nay đang dần trẻ hóa và gia tăng. Vẫn còn nhiều thách thức trong việc tầm soát, chăm sóc và cải thiện bệnh cơ xương khớp, vì thế, việc tìm hiểu về bệnh xương khớp thường gặp góp phần quan trọng trong công tác phòng ngừa hiệu quả bệnh lý này.

Để có thể hiểu về bệnh xương khớp, điều đầu tiên chúng ta cần hiểu rõ xương khớp là gì nhé.

Khớp xương là nơi tiếp giáp giữa các đầu xương.

Có ba loại khớp:

Khớp động như các khớp ở tay, chân.

Khớp bán động như khớp các đốt sống.

Khớp bất động như khớp ở hộp sọ.

Tương ứng với những vị trí khớp thì các bệnh khớp xương cũng đa dạng và có những đặc trưng riêng. Dưới đây là những bệnh cơ xương khớp thường gặp nhất hiện nay.

Bệnh Thoái hóa khớp

 Đau khớp và quá trình thoái hóa khớp
Quá trình của bênh thoái hóa khớp

Đau khớp và quá trình thoái hóa khớp

Thoái hóa khớp có thể nói là một trong những bệnh cơ xương khớp thường gặp nhất hiện nay. Đây là tình trạng tổn thương phần sụn khớp và xương dưới sụn, kèm theo phản ứng viêm và giảm thiểu lượng dịch khớp. Thoái hóa khớp là bệnh thoái hóa chậm. Thông thường, người bệnh có các biểu hiện đau âm ỉ ở phần tiếp nối giữa hai đầu xương và cứng khớp ( thường xảy ra khi vừa thức dậy hoặc đứng lâu, ngồi lâu). Thoái hóa khớp còn thường sưng tấy tại một hoặc nhiều khớp, nghe tiếng lạo xạo, lụp cụp khi co duỗi khớp gối, người bệnh càng vận động sẽ càng đau nhiều hơn.

Thoái hóa khớp thường xảy ra ở cột sống cổ, cột sống thắt lưng, khớp gối, khớp ngón tay,… Khi bạn thấy đau nhức ở các khớp này và khó di chuyển trong vòng hai tuần thì có thể bệnh thoái hóa khớp đang đe dọa sức khỏe xương khớp của bạn. 

Nguyên nhân gây ra bệnh thoái hóa khớp do tuổi tác là chủ yếu. Thời gian gây ra những tổn thương nghiêm trọng cho sụn khớp và xương dưới sụn. Bên cạnh đó, các hoạt động hàng ngày tác động lên khớp thường xuyên do công việc, sinh hoạt… cũng thúc đẩy thoái hóa hóa khớp diễn ra sớm hơn. 

Thoái hóa khớp không thể chữa trị khỏi hoàn toàn nhưng có thể làm chậm sự tiến triển của bệnh nếu chúng ta điều trị sớm.

  • Giải pháp cho người thoái hóa khớp

Dưỡng chất PEPTAN – phát minh mới của các nhà khoa học Mỹ được chứng minh giúp ngăn ngừa và làm chậm sự thoái hóa tại nhiều khớp trong cơ thể một cách hiệu quả.

Nhờ đặc tính sinh học cao, 90% thành phần PEPTAN được hấp thụ trong vòng 12 giờ sau khi sử dụng, và kích thích tế bào sụn sản xuất các chất căn bản như làm tăng gấp 3,2 lần lượng Collagen. Với phần xương dưới sụn, PEPTAN kích thích các tế bào tăng sản sinh xương cạnh tranh với các tế bào hủy cốt bào, làm gia tăng hình thành xương và phục hồi mật độ khoáng chất, tăng sức bền của xương.

  • Dinh dưỡng cho người bị thoái hóa khớp

Những nhóm thực phẩm mà người bị thoái hóa khớp nên thường xuyên bổ sung trong chế độ dinh dưỡng là:

Rau quả và trái cây: rau bina, rau xanh và bông cải xanh; dâu tây, anh đào, cà chua và củ cải đỏ; chuối, bí; khoai lang, bí, cam và cà rốt.

Các hạt ngũ cốc: đậu nành, ngô, lúa mì, yến mạch…

Sữa, Protein Axit béo

 Bệnh Viêm khớp

Những triệu chứng viêm đa khớp
Những triệu chứng của viêm đa khớp phát triển chậm theo thời gian

Những triệu chứng của viêm đa khớp phát triển chậm theo thời gian

Viêm khớp là căn bệnh về xương khớp phổ biến có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Tình trạng viêm xảy ra chính là cơ chế tự vệ của cơ thể trước sự xâm nhập của các yếu tố bên ngoài như chấn thương hoặc từ bên trong như di truyền, nhiễm trùng,…

Có rất nhiều dạng viêm khớp khác nhau, tuy nhiên một số dạng thường thấy là: viêm khớp dạng thấp, viêm do thoái hóa, thấp khớp cấp, bệnh gout, viêm khớp nhiễm trùng. Khi thấy các khớp có biểu hiện sưng, nóng, đỏ, đau, cứng khớp, người bệnh nên nghĩ ngay đến viêm khớp.

Đa số các bệnh viêm khớp đều khó điều trị dứt điểm. Bệnh dễ tái phát trở lại và tăng nặng hơn. Để lâu ngày có thể dẫn đến đau nhức, mất khả năng vận động hoặc thậm chí bị tàn phế nên cần cải thiện sớm.

  • Biểu hiện của viêm khớp dạng thấp

Triệu chứng bệnh viêm khớp dạng thấp khởi phát:  Khớp viêm bị sưng, đặc biệt là khớp gối, hơi nóng, đau âm ỉ cả ngày đêm, nửa đêm về sáng đau tăng. Buổi sáng thức dậy, người bệnh có cảm giác cứng khớp, khó vận động. Những triệu chứng viêm khớp dạng thấp giai đoạn này kéo dài vài tuần đến vài tháng, đau tăng dần, số khớp viêm có thể tăng thêm, có thể không.

Triệu chứng bệnh viêm khớp dạng thấp toàn phát: Người bệnh bị viêm nhiều khớp, chủ yếu các khớp vừa và nhỏ ở chi. Các khớp lớn ở vai, cột sống xuất hiện triệu chứng viêm muộn hơn.Các khớp viêm có sưng, đau, khó vận động, đau nhiều về đêm, khi trời trở lạnh, buổi sáng dậy bị cứng khớp, bàn tay khó nắm, khó đi lại. Người bệnh có thể nhận biết biểu hiện của viêm khớp dạng thấp khi các khớp viêm thường là những khớp đối xứng nhau ở cả hai bên, như khớp hai bàn tay, hai chân hoặc hai khuỷu tay.

  • Cách cải thiện hiệu quả bệnh viêm đa khớp dạng thấp

Tái tạo sụn và xương dưới sụn: Đây là điều cần phải làm để hạn chế cơn đau tăng nặng cũng như ngăn ngừa biến dạng khớp, phòng nguy cơ bại liệt.

Tập thể dục 30 phút/ngày: Tập thể dục tuy không phải là cách cải thiện viêm đa khớp dạng thấp, nhưng có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm đau và co cứng khớp, duy trì sự linh hoạt của các khớp bị viêm.

Chế độ ăn giàu canxi, vitamin C, D, E: Canxi có nhiều trong phomai, sữa, cải xoong, bông cải xanh, cá mòi, cá hồi, tôm… còn vitamin D có trong các loại cá, trứng, nấm, đậu nành…

Thoát vị đĩa đệm

Nguyên nhân thoát vị đĩa đệm
Nguyên nhân gây ra bệnh thoái vị đĩa đệm

Thêm một bệnh về xương khớp phổ biến hiện nay là thoát vị đĩa đệm. Thoát vị đĩa đệm là do nhân nhầy đĩa đệm cột sống thoát ra khỏi vị trí bình thường. Nguyên nhân gây thoát vị đĩa đệm do các yếu tố như: di truyền, tư thế sai trong lao động, vận động, thoái hóa tự nhiên… Ngoài ra, bị tai nạn, chấn thương cột sống cũng gây thoát vị đĩa đệm.

Người bị thoát vị đĩa đệm thường tập trung ở các dạng chính là thoát vị đĩa đệm đốt sống cổ, thoát vị đĩa đệm đốt sống thắt lưng và thoát vị đĩa đệm mất nước. Bệnh gây nên những triệu chứng nhức, tê lan dọc từ thắt lưng xuống mông và chân, hay đau từ vùng cổ, gáy lan ra hai vai xuống cánh tay, bàn tay,… Song song đó bệnh thường gây đau cột sống và đau rễ thần kinh, mỗi đợt đau kéo dài từ 1-2 tuần. Giai đoạn đầu có thể đau âm ỉ nhưng càng về sau càng đau nhiều và dữ dội hơn.

Tương tự như thoái hóa khớp hay viêm khớp dạng thấp, thoát vị đĩa đệm khó chữa trị khỏi hoàn toàn. Hơn nữa, cơn đau thoát vị có thể khiến cho dáng đi đứng của người bệnh bị thay đổi, dẫn đến teo cơ, vẹo cột sống.

  • Chế độ ăn uống dành cho người bị thoát vị đĩa đệm

Theo các chuyên gia, bổ sung các loại vitamin A, B, C, D, K, canxi và các nguyên tố vi lượng khác vào khẩu phần ăn hằng ngày chính là lời giải đáp cho câu hỏi thoát vị đĩa đệm nên ăn gì.

Vitamin A : được tìm thấy trong hầu hết các loại rau lá xanh, trái cây màu cam, có trong thịt bò, bê, gan động vật, trứng và các sản phẩm từ sữa.

Vitamin B12 cần thiết cho tủy xương khỏe mạnh, cột sống phát triển bình thường. Thực phẩm có nhiều B12 là sữa bột không béo, hải sản (cua, cá hồi, cá mòi), lòng đỏ trứng, các sản phẩm: gan; thịt đỏ, gia cầm, các sản phẩm từ sữa như sữa tươi, sữa chua, pho mát.

Vitamin C: Nguồn vitamin C dồi dào có thể được tìm thấy trong các loại trái cây có múi, ổi, kiwi, cà chua, ớt chuông, bông cải xanh, các loại rau lá xanh, khoai loang,…

Vitamin D: Vitamin này được hấp thụ một cách tự nhiên khi bạn để làn da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc bổ sung các thực phẩm như ngũ cốc, chế phẩm từ đậu nành, trứng, nấm,…

Vitamin K, canxi:  Sự kết hợp của vitamin K và canxi có tác dụng giúp xương chắc khỏe, ngăn chặn sự phát triển của bệnh loãng xương và giòn cột sống.

Sắt, magie: Đây là hai nguyên tố vi lượng quan trọng giúp cơ bắp khỏe mạnh – yếu tố cần thiết để hỗ trợ cột sống linh động, khỏe mạnh. Chúng được tìm thấy nhiều trong các loại thịt, cá, tôm, sò, rau lá xanh, trái cây và các loại ngũ cốc.

Với bất kỳ bệnh cơ xương khớp nào thì triệu chứng đau chính là biểu hiện giúp chúng ta dễ dàng nhận biết có sự bất ổn hệ cơ xương khớp. Vì thế, ngay khi khớp xương phát ra những tín hiệu đầu tiên, bạn nên gặp chuyên gia chuyên khoa để được khám và cải thiện tốt nhất. Việc chẩn đoán và cải thiện sớm sẽ giúp giảm thiểu đáng kể cơn đau và nguy cơ tàn phế.

64 views